Smart Tivi Samsung 4K 65 inch UA65AU8000


Đã bán: 3871 Thương hiệu: SamSung Trong kho: Còn hàng

14,950,000 ₫ 11,990,000 ₫

KHUYẾN MẠI

- Bộ Dao Inox JAPAN 6 món cao cấp : 799.000đ

- Bộ dụng cụ vệ sinh Tivi Chính hãng : 199.000đ

Thông số kỹ thuật

Loại sản phẩm

  • LED

Dòng

  • 8

Hiển Thị

  • Kích thước màn hình65"
  •  
  • Độ phân giải3,840 x 2,160
  •  
  • Screen CurvatureN/A

Video

  • Engine Hình ảnhCrystal Processor 4K
  •  
  • Adaptive PictureN/A
  •  
  • PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh)2100
  •  
  • AI StreamingN/A
  •  
  • AI UpscaleN/A
  •  
  • HDR (High Dynamic Range)HDR
  •  
  • HDR 10+Support
  •  
  • HLG (Hybrid Log Gamma)Yes
  •  
  • ContrastMega Contrast
  •  
  • Viewing AngleN/A
  •  
  • ColorDynamic Crystal Color
  •  
  • Brightness/Color DetectionBrightness Detection
  •  
  • Micro DimmingUHD Dimming
  •  
  • Nâng cấp độ sâu tự độngN/A
  •  
  • Nâng cấp Tương phảnYes
  •  
  • Auto Motion PlusYes
  •  
  • Chế độ xem phim
  •  
  • Hỗ trợ Chế độ Tự nhiên
  •  
  • Filmmaker Mode (FMM)Yes

Âm thanh

  • Dolby Digital PlusYes
  •  
  • Dolby 5.1 DecoderN/A
  •  
  • Active Voice AmplifierN/A
  •  
  • Adaptive SoundAdaptive Sound
  •  
  • Object Tracking SoundN/A
  •  
  • Q-SymphonyQ-Symphony
  •  
  • Audio Pre-selection DescriptorN/A
  •  
  • Hole Array SpeakerN/A
  •  
  • Đầu ra âm thanh (RMS)20W
  •  
  • Loại loa2CH
  •  
  • Loa trầmN/A
  •  
  • Kết nối đa phòngYes
  •  
  • Bluetooth AudioYes

Smart Service

  • Samsung SMART TVSmart
  •  
  • Operating SystemTizen™
  •  
  • BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, Portuguese (features vary by language)
  •  
  • Tương tác Giọng nóiVietnamese (Vietnam Only)
  •  
  • Far-Field Voice InteractionN/A
  •  
  • Multi Voice AssistantN/A
  •  
  • Google Assistant Built-inN/A
  •  
  • Works with Google AssistantYes (SG only)
  •  
  • Works With AlexaN/A
  •  
  • TV PlusN/A
  •  
  • Trình duyệt Web
  •  
  • SmartThings App SupportYes
  •  
  • SmartThingsN/A
  •  
  • Samsung HealthN/A
  •  
  • Universal GuideN/A
  •  
  • GalleryYes

Smart Feature

  • TV to Mobile - MirroringN/A
  •  
  • Mobile to TV - Mirroring, DLNAYes
  •  
  • NFC on TVN/A
  •  
  • Tap ViewYes
  •  
  • Digital ButlerN/A
  •  
  • Multi-ViewN/A
  •  
  • Sound WallYes
  •  
  • Remote AccessBasic
  •  
  • 360 Video PlayerN/A
  •  
  • 360 Camera SupportN/A
  •  
  • Bluetooth Low EnergyYes
  •  
  • Kết nối thẳng WiFiYes
  •  
  • TV Sound to MobileYes
  •  
  • Chia sẻ âm thanhYes
  •  
  • Ambient ModeAmbient Mode

Differentiation

  • Tune StationYes (Indonesia Only)
  •  
  • Auto Hotspot ConnectN/A
  •  
  • S-ShareN/A
  •  
  • Auto Data BackupN/A
  •  
  • Tương thích Dongle (3G / LTE / WiFi)N/A
  •  
  • Analog Clean ViewN/A
  •  
  • Triple ProtectionYes

Tuner/Broadcasting

  • Truyền thanh Kỹ thuật sốDVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
  •  
  • Bộ dò đài AnalogYes
  •  
  • 2 TunerN/A
  •  
  • CI (Common Interface)N/A
  •  
  • Data BroadcastingHbbTV 2.0.2 (SG)
  •  
  • TV Key SupportYes

Kết Nối

  • HDMI3
  •  
  • USB2
  •  
  • Cổng Component In (Y/Pb/Pr)N/A
  •  
  • Cổng Composite In (AV)1
  •  
  • Ethernet (LAN)
  •  
  • Cổng Audio Out (Mini Jack)N/A
  •  
  • Cổng Digital Audio Out (Optical)1
  •  
  • RF In (Terrestrial / Cable input)1/1(Common Use for Terrestrial)/0
  •  
  • Ex-Link ( RS-232C )N/A
  •  
  • Khe cắm bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số (CI)N/A
  •  
  • HDMI A / Return Ch. SupportYes
  •  
  • eARCYes
  •  
  • HDMI Quick SwitchYes
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
  •  
  • BluetoothYes (BT4.2)
  •  
  • Anynet+ (HDMI-CEC)

Thiết kế

  • Thiết kếStylish Slim
  •  
  • Loại Bezel3 Bezel-less
  •  
  • Loại MỏngSlim look
  •  
  • Front ColorTITAN GRAY
  •  
  • Speaker Jersey ColorN/A
  •  
  • Hiệu ứng Ánh sáng (Deco)N/A
  •  
  • Dạng chân đếFLOAT LIFT
  •  
  • Stand ColorTITAN GRAY

Tính năng Phụ

  • Auto RotationN/A
  •  
  • Décor ModeN/A
  •  
  • Motion Detection (Frame)N/A
  •  
  • Portrait ModeN/A
  •  
  • Digital Clean View
  •  
  • Dò kênh tự động
  •  
  • Chú thích (phụ đề)
  •  
  • Connect Share™ (HDD)Yes
  •  
  • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
  •  
  • EPG
  •  
  • PVR mở rộngN/A
  •  
  • FreesyncN/A
  •  
  • G-SYNCN/A
  •  
  • Ngôn ngữ OSDLocal Languages
  •  
  • Hình-trong-HìnhN/A
  •  
  • BT HID tích hợpYes
  •  
  • Hỗ trợ USB HID
  •  
  • Teletext (TTX)Yes
  •  
  • Time ShiftN/A
  •  
  • V-ChipN/A
  •  
  • IPv6 SupportYes
  •  
  • Hỗ trợ MBRYes

Khả năng truy cập

  • Accessibillity - Voice GuideUK English, Mandarin Chinese, Korean, (Singpore: +French, Italian, German, Spanish)
  •  
  • Accessibility - Learn TV Remote / Learn Menu ScreenUK English, (Singpore: +French, Spanish)
  •  
  • Accessibility - OthersEnlgarge / High Contrast / Multi-output Audio / Color Inversion / Grayscale / Sign Language Zoom / Slow Button Repeat

Power & Eco Solution

  • Nguồn cấp điệnAC100-240V 50/60Hz
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)215 W
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)N/A W
  •  
  • Cảm biến Eco
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode)N/A W
  •  
  • Mức độ tiết kiệm5
  •  
  • Tỷ lệ chói đỉnhN/A %
  •  
  • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu)N/A kWh
  •  
  • Tự động tắt nguồn

Kích thước

  • Package Size (WxHxD)1612 x 950 x 164 mm
  •  
  • Set Size with Stand (WxHxD)1450.9 x 871.0 x 281.8 mm
  •  
  • Set Size without Stand (WxHxD)1450.9 x 831.8 x 25.7 mm
  •  
  • Stand (Basic) (WxD)1085.5 x 281.8 mm
  •  
  • Stand (Minimum) (WxD)N/A

Trọng lượng

  • Thùng máy28.8 kg
  •  
  • Có chân đế21.8 kg
  •  
  • Không có chân đế20.9 kg

Phụ kiện

  • Model bộ điều khiển từ xaTM2180A
  •  
  • Batteries (for Remote Control)
  •  
  • Samsung Smart Control (Included)
  •  
  • Optional Stand Support (Y20 Studio)Yes
  •  
  • 15m/10m One Invisible Connection SupportN/A
  •  
  • Mini Wall Mount Support
  •  
  • Vesa Wall Mount Support
  •  
  • Hướng dẫn Người dùng
  •  
  • Hướng dẫn Điện tử
  •  
  • Cáp ANTN/A
  •  
  • Cáp nguồn
  •  
  • HDMI CableN/A
  •  
  • Cáp Slim GenderN/A